Top 200+ tên tiếng Nga hay nhất cho nữ và nam 

Bạn yêu thích nước Nga và muốn đặt cho con một cái tên tiếng Nga hay và ý nghĩa? Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những tên tiếng Nga hay nhất cho bạn tham khảo.

Họ tên tiếng Nga hay có cấu trúc thế nào?

Cấu trúc tên tiếng Nga thường bao gồm tên riêng, tên đệm hoặc tên viết tắt và họ. Tên nhất định là tên được đặt khi đứa trẻ mới sinh hoặc trong trường hợp thay đổi tên. Tên tiếng Nga viết tắt thường là tên đến từ cha hoặc họ hàng bên nội. Hầu hết người Nga thường có cả ba tên. 

Tên tiếng Nga hay thường đến từ nhiều nguồn như tên tiếng Slav cổ, tên Cơ đốc giáo, tên phổ biến ở Liên Xô và hậu Liên bang Nga.

Các lựa chọn tên tiếng Nga hay cho nữ không thể bỏ qua 

Nếu bạn đang muốn đặt tên cho cô công chúa nhỏ của mình thì hãy khám phá những tên tiếng Nga hay cho nữ ngay sau đây.

STTTên trong tiếng Nga – Ý nghĩa trong tiếng NgaPhiên âm – Ý nghĩa trong tiếng Việt
1Августа – царственная, священнаяAugusta – vương giả, linh thiêng
2Августина – АвгустаAugustine – Tháng Tám
3Аврелия – золотаяAurelius – vàng
4Аврора – утренняя заряAurora – bình minh buổi sáng
5Агафья (Агата) – добрая, хорошаяAgafya (Agatha) – tử tế, tốt
6Агида – вераAgida – đức tin
7Аглаида – блистающая, прекраснаяAglaida – tỏa sáng, xinh đẹp
8Аглая – блистающая, прекраснаяAglaya – tỏa sáng, tráng lệ
9Ада – наряднаяAda – tao nhã
10Аделаида – благороднаяAdelaide – quý tộc
11Адель – благочестивая, благороднаяAdele – ngoan đạo, quý phái
12Аза – утешениеAza – an ủi
13Аида – польза, вознаграждениеAida – lợi ích, phần thưởng
14Акулина – орлицаAkulina – đại bàng
15Александра – защитница людейAlexandra – người bảo vệ mọi người
16Алима – знающаяAleshan – hiểu biết
17Алина – благороднаяAlina – quý tộc
18Алмос – бриллиантAlmos – kim cương
19Аманда – милая, достойнаяAmanda – ngọt ngào, xứng đáng
20Анжела – вестница, ангелAngela – sứ giả, thiên thần
21Амина – находящаяся в безопасностиAmina – an toàn
22Аника – непобедимаяAnika – bất khả chiến bại
23Анна – миловиднаяAnna – xinh đẹp
24Аэлита – воздушная,Имя героини романа А.Н ТолстогоAelita – thoáng đãng, Tên nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết của A.N. Tolstoy
25Баву – повелительницаBavu – tình nhân
26Бавхар – драгоценный каменьBahar – Mùa xuân
27Бахти – счастливаяBella – người đẹp
28Дайна (Дина) – отомщеннаяDayna (Dina) – báo thù
29Данара – золотая монетаDanara – đồng tiền vàng
30Дарина – владеющая богатствами (перс.)Darina – chủ nhân của sự giàu có
31Гайя – веселаяGaia – vui vẻ
32Галина – спокойная, безмятежнаяGalina – bình tĩnh, thanh thản
33Гаяне – красавицаGayane – vẻ đẹp
34Гелия – солнечнаяHeli – năng lượng mặt trời
35Гелла – солнечная, сияющаяHella – nắng, chói chang
36Инга – Защищено ИнгInga – Được bảo vệ bởi Ing
37Дана – данная, дарованная (слав.)Dana – ban cho, ban tặng (long lanh.)
38Ева – ЖизньEva – Cuộc sống
36Феодора – Божественный дарFeodora – Món quà thiêng liêng
39Лариса – СчастливыйLarisa – Vui vẻ
40Ида – плодороднаяIda – màu mỡ
41Изабелла – красавица (исп.)Isabella – người đẹp
42Изольда – блеск золота (др. герм.)Isolde – lấp lánh của vàng (dr. Mầm.)
43Илария – веселаяIlaria – vui vẻ
44Инга – зимняяInga – mùa đông
45Индира – лунная (санскрит)Indira – mặt trăng (tiếng Phạn)
46Инна (Инесса) – бурный поток (лат.)Inna (Inessa) – một dòng chảy bão
47Иоанна – данная БогомJohn – được Chúa ban cho
48Иполлита – распрягающая конейIpollita – những con ngựa bất tỉnh
49Ираида – героиняIraida – nữ anh hùng
50Ирен – см. ИринаIrene – gặp Irina
51Ева – живая, жизньEve – sống, cuộc sống
52Евгения – благороднаяEugenia – quý tộc
53Евдокия – благоволениеEvdokia – ưu ái
54Евлалия – красноречиваяEulalia – hùng biện
55Евлампия – приятный светEulampia – ánh sáng dễ chịu
56Евпраксия – счастье, благоденствиеEupraxia – hạnh phúc, thịnh vượng
57Евсевия – благочестиваяEusebius – ngoan đạo
58Евстолия – наряднаяEustolia – tao nhã
59Евфалия – пышноцветущаяEuphalia – um tùm
60Евфомия – благочестивая, священнаяEuphemia – ngoan đạo, linh thiêng
61Екатерина – чистая, непорочнаяCatherine – trong sáng, vô nhiễm
62Елена – сияющаяElena – tỏa sáng
63Елизавета – «клянусь Богом»Elizabeth – “Tôi thề với Chúa”
64Есения – благополучнаяYesenia – thịnh vượng
65Ефимия – благочестиваяEuphemia – ngoan đạo
66Ефросинья – радостьEfrosinya – niềm vui
67Ева – живая, жизньEve – sống, cuộc sống
68Евгения – благороднаяEugenia – cao quý
69Евдокия – благоволениеEvdokia – ưu ái
70Евлалия – красноречиваяEulalia – hùng biện
71Валентина – здороваяValentina – khỏe mạnh
72Валерия – сильнаяValeria – mạnh mẽ
73Валия – святаяValiya – thánh
74Ванда – смелая, бесстрашнаяWanda – dũng cảm, không sợ hãi
75Варака – воронаVaraka – quạ
76Варвара – чужеземкаBarbara – người nước ngoài
77Василиса (Василиса) – царицаVasilisa (Vasilisa) – Nữ hoàng
78Васса – пустыняVassa – sa mạc
79Вацлава, Вячеслава – наиболее славнаяWenceslas, Vyacheslav – vinh quang nhất
80Веда – русалка (болг.)Veda – nàng tiên cá (tiếng Bungary)
81Венгана – увенчаннаяWengana – đăng quang
82Венера – имя богини красоты и любвиVenus – nữ thần sắc đẹp và tình yêu
83Венцеслава – увенчанная славойWenceslas – vinh quang
84Вера – вераFaith – đức tin
85Вероника – победоноснаяVeronica – chiến thắng
86Веселина – веселая (болг.)Veselina – vui vẻ (tiếng Bungari)
87Веста – имя богини домашнего очагаVesta – tên của nữ thần lò sưởi
88Виктория – победаVictoria – chiến thắng
89Вилена – В.И.ЛенинVilena – V.I.Lênin
90Вилора – аббревиатура «В.И. Ленин организатор революции»Vilora – là tên viết tắt của “V.I. Lênin là người tổ chức cuộc cách mạng
91Виола – фиалкаViola – màu tím
92Виолетта – фиалочкаVioletta – màu tím
93Вирджиния (Виргиния) – девственнаяVirginia (Virginia) – trinh nữ
94Виринея – зеленая, цветущая, молодаяVirineya – xanh, nở hoa, non
95Вирсавия – дочь клятвыBathsheba – con gái của một lời thề
96Вита – жизньVita – cuộc sống
97Виталия – жизненнаяVitalia – quan trọng
98Влада – владеющаяVlad – sở hữu (vinh quang.)
99Владилена – В.И.Ленин (сов.)Vladilena – V.I.Lênin (con cú)
100Владислава – владеющая славой (слав.)Vladislav – sở hữu vinh quang (hào nhoáng.)
101Власта – родинаVlasta – đất mẹ

Tên tiếng Nga hay cho nam không thể bỏ qua

Hãy tiếp tục cùng chúng tôi khám phá những tên tiếng Nga hay nhất cho Nam ngay sau đây.

STTTên trong tiếng Nga – Ý nghĩa trong tiếng Nga
Phiên âm – Ý nghĩa trong tiếng Việt
1Авдей – служитель бога Яхве, священно
Avdey – tôi tớ của thần Yahweh
2Аверкий – обращающий в бегство
Averky – chạy trốn
3Авксентий – растущийАвтоном самостоятельный, сам себе зак
Auxentius – Tự trị đang phát triển độc lập, tự bổ nhiệm
4Агап – любимыйAgap – yêu quý
5Аггей – торжественный, праздничный, в
Haggai – trang trọng, lễ hội
6Адам – созданный из праха земного
Adam – làm từ bụi đất
7Адриан – сильный, зрелый
Adrian – mạnh mẽ, trưởng thành
8Азарий – помощь Божья
Azarius – Chúa giúp đỡ
9Александр – защитник
Alexander – hậu vệ
10Алексей – защищатьAlex – để bảo vệ
11Амвросий – принадлежащий бессмертным, бо
Ambrose – thuộc về những người bất tử, hơn thế nữa
12Артём – Эксклюзивно для Артемиды
Artyom – Dành riêng cho Artemis
13Адзер – сильный с мечом
Adzer – mạnh mẽ với thanh kiếm
14Амос – нагруженный, несущий ношу
Amos – chất đầy, gánh nặng
15Ананий – отмеченный милостью Божьей
Ananias – ân điển của Đức Chúa Trời
16Анатолий – востокAnatoly – Đông
17Андрей – храбрый
Andrew – dũng cảm
18Андриан – мужественный, храбрый
Andrian – can đảm, dũng cảm
19Андрон – мужественный, храбрый
Andron – can đảm, dũng cảm
20Андроник – победитель мужей
Andronicus – kẻ chinh phục đàn ông
21Аникей – исторически сложившееся имя
Anikey – là một cái tên lịch sử
22Аникита – непобедимый
Anikita – bất khả chiến bại
23Анисим – исполнение, завершение
Anisim – hoàn thành
24Антип – противникAntip – kẻ thù
25Аполлинарий – губить
Apollinaris – để tiêu diệt
26Денис – бог жизненных сил природы
Denis – là vị thần quan trọng của tự nhiên
27Демьян – покоряющий
Demyan – chinh phục
28Демид – мысль Зевса
Demid – ý nghĩ của Zeus
29Дементий – укрощающий, усмиряющий
Dementius – thuần hóa, bình định
30Данила – мой судья
Danila – là thẩm phán của tôi
31Давид – любимый
David – được yêu quý
32Гурий – львёнокGury – sư tử con
33Григорий – бодрыйGregory – vui vẻ
34Гордей – от имени фригийского царя
Gordey – thay mặt cho vua Phrygian
35ДеметреДорофей – Божий дар
Demeter Dorotheus – Quà tặng của Chúa
36Виталий – жизненный
Vitaly – quan trọng
37Виссарион – лесистое ущелье, долина
Vissarion – hẻm núi rậm rạp, thung lũng
38Виктор – победитель
Victor – là một người chiến thắng
39Викентий – победитель
Vincent – là người chiến thắng
40Вячеслав – слава
Vyacheslav – vinh quang
41Владимир – владеть, власть
Vladimir – sở hữu, quyền lực
42Владислав – владеть, власть
Vladislav – sở hữu, quyền lực
43Вениамин – сын десницы
Benjamin – con trai của cánh tay phải
44Венедикт – благословенный
Benedict – được ban phước
45Вацлав – большая слава
Vaclav – vinh quang lớn
46Василий – царьBasil – vua
47Варфоломей – сын Толмая
Bartholomew – con trai của Tolmay
48Валерьян – быть сильным, здоровым
Valerian – mạnh mẽ, khỏe mạnh
49Вадим – клеветать
Vadim – để vu khống
50Евлампий – лучезарный
Evlampy – rạng rỡ
51Максим – самый большой, величайший
Maxim – lớn nhất, vĩ đại nhất
52Максимильян – величайший
Maximilian – là người vĩ đại nhất
53Мариан – мореMarian – biển
54Мартын – посвященныйMartin – tận tâm
55Марсу – воинственн
Marsu – dân quân
56Матвей – божий человек
Mathio – là người của Đức Chúa Trời
57Мефодий – следящий, разыскивающий
Methodius – quan sát, tìm kiếm
58Мечислав – славный меч
Mechislav – thanh kiếm vinh quang
59Милан – милый
Milan – thật dễ thương
60Милен – милый
Mylene – dễ thương
61Мина – месячный, лунный
Mina – hàng tháng, âm lịch
62Мирон – плачущийMiron – khóc
63Мирослав – прославляющий мир
Miroslav – làm rạng danh thế giới
64Митрофан – найденный матерью
Mitrofan – được tìm thấy bởi mẹ
65Михаил – равный Богу
Michael – Bình đẳng với Chúa
66Михей – равный Богу
Michê – ngang hàng với Chúa
67Модест – скромный
Modest – khiêm tốn
68Моисей – взятый от воды
Moses – lấy từ nước
69Мокий – насмешник
Mokiy – người chế nhạo
70Мстислав – славный мститель
Mstislav – người báo thù vinh quang
71Назар – посвящённый Богу
Nazar – dành riêng cho Chúa
72Натан – Бог далНаум утешающий
Nathan – Chúa ban cho Nahum an ủi
73Нестор – вернувшийся домой
Nestor – đã trở về nhà
74Никандр – победитель мужей
Nikandr – người chồng chiến thắng
75Никанор – увидевший победу
Nikanor – người chứng kiến ​​chiến thắng
76Никита – побеждатьNikita – thắng
77Никифор – победоносный
Nikephoros – chiến thắng
78Никодим – победа и народ
Nicodemus – chiến thắng và con người
79Николай – победа народа
Nicholas – chiến thắng của nhân dân
80Никон – Победоносец
Nikon – Chiến thắng
81Нифонт – разумный, рассудительный
Nifont – hợp lý, thận trọng
82Савва – старецSavva – ông già
83Савватий – субботний
Savvaty – thứ bảy
84Савелий – испрошенный у Бога
Savely – yêu cầu từ Chúa
85Самсон – солнечныйSamson – nắng
86Самуил – имя Божье
Samuel – tên của Chúa
87Светозар – светом озаренный
Svetozar – được chiếu sáng bằng ánh sáng
88Святослав – святой, слава
Svyatoslav – vị thánh, vinh quang
89Севастьян – высокочтимый
Sevastyan – được đánh giá cao
90Селиван – леснойSelivan – rừng
91Семен – услышанный
Semyon – đã nghe
92Серафим – жгущий, огненный
Seraphim – bùng cháy, bốc lửa
93Сергей – ясный, высокочтимый
Sergey – rõ ràng, được đánh giá cao
94Сидор – дар Изиды
Sidor – một món quà từ Isis
95Сила – лесной, дикий
Sức mạnh – rừng, hoang dã
96Сильвестр – леснойSylvester – rừng
97Симон – услышанныйSimon – đã nghe
98Сократ – сохраняющий власть
Socrates – duy trì quyền lực
99Соломон – мирный
Solomon – yên bình
100Софрон – здравомыслящийSofron – tỉnh táo
101Спартак – организатор, руководитель
Spartak – nhà tổ chức, lãnh đạo
102Спиридон – кузовокSpiridon – hộp
103Станимир – миротворец
Stanimir – người hòa bình
104Станислав – славнейший
Stanislav – vinh quang
105Степан – венок
Stepan – vòng hoa

Họ tên tiếng Nga hay, ý nghĩa cho nam và nữ 

Họ của người Nga phổ biến ở cả các nước phương Đông và phương Tây. Họ của người Nga thường sẽ kết nối các gia đình với nguồn gốc Liên Xô của họ. Nhiều Họ đề cập đến nghề nghiệp hoặc đặc điểm, trong khi một số Họ khác có chứa các yếu tố ngôn ngữ như tiếng Hy Lạp và tiếng Do Thái. Dưới đây là những Họ tiếng Nga hay, ý nghĩa nhất cho Nam và nữ.

STTHọ trong tiếng NgaPhiên âm
1АфанасьевAfanasiev
2АлександрAleksandrov
4АлексеевAlekseev
5АндреевAndree
6АндреевAndreev
7БогдановBogdanov
8БорисовBorisov
9ДмитриевDmitriev
10Дмитриев Dmitriev
11ЕгоровEgorov
12ФедоровFedorov
13Филиппувкимофеев Орлов АфанасьевFilippuvkimofeev Orlov Afanasievi
14ФроловFrolov
15ГригорьевGrigoriev
16ГусевGusev
17ИвановIvanov
18КиселевKiselev
19КоролевKorolev
20КозловKozlov
21КузьминKuzmin
22КузнецовKuznetsov
23ЛебедевLebedev
24МакаровMakarov
25МихайловMikhailov
26МорозовMorozov
27НикитинNikitin
28НиколаевNikolaev
29НовиковNovikov
30ОрловOrlov
31ПавловPavlov
32ПоповPopov
33РомановRomanov
34СеменовSemyonov
35СергеевSergeev
36СоколовSokolov
37СоловьевSolovyov
38СтепановStepanov
39ТимофеевTimofeev
40ВасильевVasiliev
41ВолковVolkov
42ВоробьевVorobyov
43ЯковлевYakovlev
44ЗайцевZaitsev
45ЗахаровZakharov

Tên tiếng Nga hay với ý nghĩa đặc biệt 

Trong tên tiếng Nga, có rất nhiều cái tên hay với những ý nghĩa đặc biệt mà bạn không thể bỏ qua. Sau đây là những cái tên bạn nên tham khảo cho bé yêu nhà mình.

STTTên trong tiếng Nga – Ý nghĩa trong tiếng Nga
Phiên âm – Ý nghĩa trong tiếng Việt
1Кира – лидер народа
Kira – Lãnh đạo của nhân dân
2Клара – ясная, светлая
Klara – Rõ ràng, tươi sáng
3Наденька – символизирует надежду
Nadenka – Tượng trưng cho hy vọng
4Никита – значит победитель
Nikita – Nghĩa là người chiến thắng
5Лада – богиня красоты
Lada – Nữ thần sắc đẹp
6Катя – символизирует чистоту
Katya – Tượng trưng cho sự tinh khiết
7Карина – чистота, целомудрие
Karina – Thanh khiết, trong trắng
8Лариса – означает веселье
Larisa – Có nghĩa là vui vẻ
9Любовь – Любовь, любимая
Lubov – Tình yêu, người được yêu mến
10Люда – человеческая любовь
Luda – Tình người
11Раиса – спокойная, роза
Raisa – Dễ tính, hoa hồng
12Мила – Будь любима другими, имейте благодать, имейте благодать
Mila – Được người thương, người có ơn,

Tên tiếng Nga hay nam và nữ thường đặt 

Hãy tiếp tục khám phá những tên tiếng Nga hay nam và nữ thường đặt nhất ngay sau đây.

STTTên trong tiếng NgaPhiên âm
1АнтонинаAntonina
2АннаAnna
3АнжелаAngela
4АнастасияAnastasia
5АллаAlla
6АлинаAlina
7АлександраAlexandra
8ВалентинаValentine
9ВалерияValeria
10ВероникаVeronica
11ВикторияVictoria
12ГалинаGalina
13ДарьяDarya
14ЕвгенияEvgeniya
15ЕкатеринаEkaterina
16ЕленаElena
17ЕлизаветаElizabeth
18КаринаKarina
19КираKira
20КлавдияClaudia
21КристинаChristina
22КсенияKseniya
23ЛидияLydia
24МаргаритаNatalia
25МарияNina

10 tên tiếng Nga hay cho con trai phổ biến nhất 

Bạn đang quan tâm đến tên tiếng Nga hay cho bé trai? Dưới đây sẽ là 10 tên cho con trai phổ biến nhất để bạn tham khảo.

STTTên trong tiếng Nga – Ý nghĩa trong tiếng Nga
Phiên âm – Ý nghĩa trong tiếng Việt
1Алман – Благородный человек
Alman – Người đàn ông cao quý
2Арсенио – Мужественный
Arsenio – Nam tính
3Искусство – Сила
Эш: Счастье
Art – Sự mạnh mẽ
4Айдын – Умный
Ash – Hạnh phúc
5Айдын – Умный
Aydin – Thông minh
6Бургхард – Крепкий, как замок
Burghard – Mạnh mẽ như một lâu đài
7Калин – сильный воин
Calin – Chiến binh mạnh mẽ
8Коллинз – Николас Виннерс
Collins – Người chiến thắng Nicholas
9Анади – Всемогущий Бог
Anadi – Thiên Chúa toàn năng
10Джахан – Бог богат милостью
Jahan – Thiên Chúa giàu lòng thương

10 tên tiếng Nga được đặt cho con gái nhiều nhất

Dưới đây chúng tôi xin tiếp tục tổng hợp 10 cái tên tiếng Nga hay được đặt cho con gái nhiều nhất hiện nay.

STTTên trong tiếng Nga – Ý nghĩa trong tiếng NgaPhiên âm – Ý nghĩa trong tiếng Việt
1Алаир – ВеселисьAlair – Vui vẻ
2Амандип – Свет мираAmandeep – Ánh sáng hòa bình
3Аделиса – одна из знатиAdelisa – Người trong quý tộc
4Алиана – Изящная, благороднаяAliana – Duyên dáng, cao quý
5Анна – ЭлегантныйAnna – Tao nhã
6Ариза – Снежное деревоAriza – Cây tuyết tùng
7Диана – СияйDiana – Tỏa sáng
8Эбру – Бумажный МраморEbru – Đá cẩm thạch giấy
9Элани – ОсветитьElani – Chiếu sáng
10Элида – крылатаяElida – Có cánh

Tên tiếng Nga hay theo tiến trình lịch sử

Tên tiếng Nga có nguồn gốc từ nhiều nguồn và có nhiều sự thay đổi trong cách đặt tên theo tiến trình lịch sử. Cụ thể như:

Tên tiếng Slav cổ đại

Người Slav cổ đại rất sáng tạo trong việc đặt tên cho con cái của họ. Tên thường mô tả tính cách của em bé hoặc mang hy vọng của cha mẹ về tương lai của con họ. Ví dụ: một đứa trẻ ồn ào có thể được đặt tên là Шумело (shooMYEla) – “một đứa trẻ ồn ào” hay một đứa trẻ mà cha mẹ bé mong muốn bé trở nên mạnh mẽ và thành công có thể đặt tên là Ярослав (yaraSLAF) – “tươi sáng”, “mạnh mẽ”. 

Một số tên tiếng Nga hay thời Slav cổ đại:

  • Stanislav (Станислав)
  • Rada (Рада)
  • Radomir (Радомир)
  • Zhdan (Ждан)
  • Peresvet (Пересвет)
  • Lada (Лада) 
  • Lyubava (Любава). 

Tên Cơ đốc giáo

Cơ đốc giáo – một tôn giáo chính của Nga được ra vào thế kỷ thứ 10. Lúc này hầu hết các tên Slavic đều bị cấm. Tuy nhiên, vẫn có nhiều người tiếp tục bí mật đặt tên con theo cách cổ xưa.

Một phong tục phổ biến ở giai đoạn này là đặt tên em bé cho vị thánh là người bảo trợ vào ngày sinh nhật của chúng . Ví dụ như: 

  • Ivan (Иван , ” John “)
  • Andrei (Андрей , ” Andrew “)
  • Yakov (Яков , ” Jacob “)
  • Yuri (Юрий , ” George “)
  • Tatyana (Татьяна , ” Tatiana “)
  • Maria (Мария , ” Mary “)
  • Avdotia (Авдотья , ” Eudocia “)
  • Elizaveta (Елизавета , ” Elizabeth “).

Cách mạng tháng Mười và tên ở thời Liên Xô

Sau cách mạng năm 1917, những cái tên được đặt thường phản ánh những lý tưởng cộng sản mới. Một số tên cũng chính là chữ viết tắt của các khẩu hiệu cộng sản nổi tiếng.

Các tên tiếng Nga hay ở giai đoạn này như:

  • Борец (baRYETS) 
  • Идея (eeDYEya) 
  • Победа (paBYEda)
  • Vilen (Вилен)
  • Avangard (Авангард)
  • Ninel (Нинель)
  • Era (Эра). 

Tên người Nga thời hậu Xô Viết

Người Nga đương đại thời kỳ hậu Xô Viết đã đặt tên con những cái tên nước ngoài, lấy cảm hứng từ các bộ phim và nghệ sĩ âm nhạc.

Một số ví dụ như:

  • Albert (Альберт )
  • Ruslan (Руслан ), 
  • Zhanna (Жанна) 
  • Leyla (Лейла)

Bài viết này, chúng tôi đã chia sẻ đến bạn rất nhiều cái tên tiếng Nga hay và ý nghĩa nhất. Hy vọng rằng đây sẽ là nguồn thông tin tham khảo hữu ích giúp bạn chọn được một cái tên hợp với mình.

Messages Zalo
Phone